記日記的人

jì rì jì de rén kí nhật kí đích nhân

Hán Việt: kí nhật kí đích nhân · Pinyin: jì rì jì de rén

Tổng quan

người ghi nhật ký; người giữ nhật ký

Cấu tạo: (kí) + (nhật) + (kí) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người ghi nhật ký; người giữ nhật ký