記曲娘子 jì qū niáng zi · kí khúc nương tử Hán Việt: kí khúc nương tử · Pinyin: jì qū niáng zi Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 曲 (khúc) + 娘 (nương) + 子 (tử)Pinyinjì qū niáng ziHán Việtkí khúc nương tửCấu tạo記 + 曲 + 娘 + 子 · kí + khúc + nương + tử nghĩa thành phần: kí + khúc + nương + tử