記者協會 kí giả hiệp hội Hán Việt: kí giả hiệp hội Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 者 (giả) + 協 (hiệp) + 會 (hội)Hán Việtkí giả hiệp hộiCấu tạo記 + 者 + 協 + 會 · kí + giả + hiệp + hội nghĩa thành phần: kí + giả + hiệp + hội Nghĩa EngCihui 記者協會 ìzhě xiéhuì n. journalists' association