記莂 jì bié Pinyin: jì bié Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"记别"。 Cấu tạo: 記 (kí) + 莂Pinyinjì biéCấu tạo記 + 莂 Nghĩa ViệtCihui (術語)與記別同。梁簡文帝文曰:「已於恒河佛所,經受記莂。」參照記別條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa記下 · 記事 · 記別 · 記力 · 記功 · 記取 · 記名 · 記室