記下
kí hạ
Hán Việt: kí hạ · Pinyin: jì xià
Tổng quan
ghi lại
Nghĩa
Việt
- Cihui ghi nhớ: ghi lại
- Tần suất từ kí há/kí hạ: ghi nhớ/ghi lại; Cách viết khác : memorise tháo ra, dỡ ra, ghi chép, làm nhục, sỉ nhục, nuốt khó khăn; ghi lại
- Biên soạn 記下 jìxià r.v. note down
Eng
- Cihui 記下 jìxià r.v. note down
- Tần suất từ 記下 jìxià r.v. note down
Đức
- Handedict notieren, niederlegen