記載下來

kí tái hạ lai

Hán Việt: kí tái hạ lai

Tổng quan

Cấu tạo: (kí) + (tái) + (hạ) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 記載下來 ìzǎi xiàlái r.v. go on record