記錄價值

kí lục giá trị

Hán Việt: kí lục giá trị

Tổng quan

Cấu tạo: (kí) + (lục) + (giá) + (trị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 記錄價值 ìlù jiàzhí n. <acct.> recorded value