記錄光源 jì lù guāng yuán · kí lục quang nguyên Hán Việt: kí lục quang nguyên · Pinyin: jì lù guāng yuán Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 錄 (lục) + 光 (quang) + 源 (nguyên)Pinyinjì lù guāng yuánHán Việtkí lục quang nguyênCấu tạo記 + 錄 + 光 + 源 · kí + lục + quang + nguyên nghĩa thành phần: kí + lục + quang + nguyên