記錄攝影 kí lục nhiếp ảnh Hán Việt: kí lục nhiếp ảnh Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 錄 (lục) + 攝 (nhiếp) + 影 (ảnh)Hán Việtkí lục nhiếp ảnhCấu tạo記 + 錄 + 攝 + 影 · kí + lục + nhiếp + ảnh nghĩa thành phần: kí + lục + nhiếp + ảnh