記錯日期 jì cuò rì qī · kí thác nhật kì Hán Việt: kí thác nhật kì · Pinyin: jì cuò rì qī Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 錯 (thác) + 日 (nhật) + 期 (kì)Pinyinjì cuò rì qīHán Việtkí thác nhật kìCấu tạo記 + 錯 + 日 + 期 · kí + thác + nhật + kì nghĩa thành phần: kí + thác + nhật + kì