訝然失色 nhạ nhiên thất sắc Hán Việt: nhạ nhiên thất sắc Tổng quan Cấu tạo: 訝 (nhạ) + 然 (nhiên) + 失 (thất) + 色 (sắc)Hán Việtnhạ nhiên thất sắcCấu tạo訝 + 然 + 失 + 色 · nhạ + nhiên + thất + sắc nghĩa thành phần: nhạ + nhiên + thất + sắc Nghĩa EngCihui 訝然失色 àránshīsè f.e. <wr.> turn pale with fright