訥德林根 nè dé lín gēn · nột đức lâm căn Hán Việt: nột đức lâm căn · Pinyin: nè dé lín gēn Tổng quan Cấu tạo: 訥 (nột) + 德 (đức) + 林 (lâm) + 根 (căn)Pinyinnè dé lín gēnHán Việtnột đức lâm cănCấu tạo訥 + 德 + 林 + 根 · nột + đức + lâm + căn nghĩa thành phần: nột + đức + lâm + căn