訪友求賢 phóng hữu cầu hiền Hán Việt: phóng hữu cầu hiền Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 友 (hữu) + 求 (cầu) + 賢 (hiền)Hán Việtphóng hữu cầu hiềnCấu tạo訪 + 友 + 求 + 賢 · phóng + hữu + cầu + hiền nghĩa thành phần: phóng + hữu + cầu + hiền Nghĩa EngCihui 訪友求賢 ǎngyǒuqiúxián f.e. call on friends and seek out worthies