訪問授權 fǎng wèn shòu quán · phóng vấn thụ quyền Hán Việt: phóng vấn thụ quyền · Pinyin: fǎng wèn shòu quán Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 問 (vấn) + 授 (thụ) + 權 (quyền)Pinyinfǎng wèn shòu quánHán Việtphóng vấn thụ quyềnCấu tạo訪 + 問 + 授 + 權 · phóng + vấn + thụ + quyền nghĩa thành phần: phóng + vấn + thụ + quyền