訪問教授 phóng vấn giáo thụ Hán Việt: phóng vấn giáo thụ Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 問 (vấn) + 教 (giáo) + 授 (thụ)Hán Việtphóng vấn giáo thụCấu tạo訪 + 問 + 教 + 授 · phóng + vấn + giáo + thụ nghĩa thành phần: phóng + vấn + giáo + thụ Nghĩa EngCihui 訪問教授 ǎngwèn jiàoshòu n. visiting professor