訪問環境 fǎng wèn huán jìng · phóng vấn hoàn cảnh Hán Việt: phóng vấn hoàn cảnh · Pinyin: fǎng wèn huán jìng Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 問 (vấn) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh)Pinyinfǎng wèn huán jìngHán Việtphóng vấn hoàn cảnhCấu tạo訪 + 問 + 環 + 境 · phóng + vấn + hoàn + cảnh nghĩa thành phần: phóng + vấn + hoàn + cảnh