訪客記錄 fǎng kè jì lù · phóng khách kí lục Hán Việt: phóng khách kí lục · Pinyin: fǎng kè jì lù Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 客 (khách) + 記 (kí) + 錄 (lục)Pinyinfǎng kè jì lùHán Việtphóng khách kí lụcCấu tạo訪 + 客 + 記 + 錄 · phóng + khách + kí + lục nghĩa thành phần: phóng + khách + kí + lục