訪朋問友 phóng bằng vấn hữu Hán Việt: phóng bằng vấn hữu Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 朋 (bằng) + 問 (vấn) + 友 (hữu)Hán Việtphóng bằng vấn hữuCấu tạo訪 + 朋 + 問 + 友 · phóng + bằng + vấn + hữu nghĩa thành phần: phóng + bằng + vấn + hữu Nghĩa EngCihui 訪朋問友 ǎngpéngwènyǒu f.e. call on friends