設下屏障 shè xià píng zhàng · thiết hạ bình chướng Hán Việt: thiết hạ bình chướng · Pinyin: shè xià píng zhàng Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 下 (hạ) + 屏 (bình) + 障 (chướng)Pinyinshè xià píng zhàngHán Việtthiết hạ bình chướngCấu tạo設 + 下 + 屏 + 障 · thiết + hạ + bình + chướng nghĩa thành phần: thiết + hạ + bình + chướng