設備代碼頁 thiết bị đại mã hiệt Hán Việt: thiết bị đại mã hiệt Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 備 (bị) + 代 (đại) + 碼 (mã) + 頁 (hiệt)Hán Việtthiết bị đại mã hiệtCấu tạo設 + 備 + 代 + 碼 + 頁 · thiết + bị + đại + mã + hiệt nghĩa thành phần: thiết + bị + đại + mã + hiệt