設備清單 shè bèi qīng dān · thiết bị thanh đan Hán Việt: thiết bị thanh đan · Pinyin: shè bèi qīng dān Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 備 (bị) + 清 (thanh) + 單 (đan)Pinyinshè bèi qīng dānHán Việtthiết bị thanh đanCấu tạo設 + 備 + 清 + 單 · thiết + bị + thanh + đan nghĩa thành phần: thiết + bị + thanh + đan