設備租金 thiết bị tô kim Hán Việt: thiết bị tô kim Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 備 (bị) + 租 (tô) + 金 (kim)Hán Việtthiết bị tô kimCấu tạo設 + 備 + 租 + 金 · thiết + bị + tô + kim nghĩa thành phần: thiết + bị + tô + kim Nghĩa EngCihui 設備租金 hèbèi zūjīn n. rental fee for equipment