設備齊全 shè bèi qí quán · thiết bị tề toàn Hán Việt: thiết bị tề toàn · Pinyin: shè bèi qí quán Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 備 (bị) + 齊 (tề) + 全 (toàn)Pinyinshè bèi qí quánHán Việtthiết bị tề toànCấu tạo設 + 備 + 齊 + 全 · thiết + bị + tề + toàn nghĩa thành phần: thiết + bị + tề + toàn