設官分職 shè guān fēn zhí · thiết quan phân chức Hán Việt: thiết quan phân chức · Pinyin: shè guān fēn zhí Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 官 (quan) + 分 (phân) + 職 (chức)Pinyinshè guān fēn zhíHán Việtthiết quan phân chứcCấu tạo設 + 官 + 分 + 職 · thiết + quan + phân + chức nghĩa thành phần: thiết + quan + phân + chức