設定價值

thiết định giá trị

Hán Việt: thiết định giá trị

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (định) + (giá) + (trị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 設定價值 hèdìng jiàzhí n. <acct.> declared/stated value