設定條件 shè dìng tiáo jiàn · thiết định điều kiện Hán Việt: thiết định điều kiện · Pinyin: shè dìng tiáo jiàn Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 定 (định) + 條 (điều) + 件 (kiện)Pinyinshè dìng tiáo jiànHán Việtthiết định điều kiệnCấu tạo設 + 定 + 條 + 件 · thiết + định + điều + kiện nghĩa thành phần: thiết + định + điều + kiện