設宴洗塵 thiết yến tẩy trần Hán Việt: thiết yến tẩy trần Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 宴 (yến) + 洗 (tẩy) + 塵 (trần)Hán Việtthiết yến tẩy trầnCấu tạo設 + 宴 + 洗 + 塵 · thiết + yến + tẩy + trần nghĩa thành phần: thiết + yến + tẩy + trần Nghĩa EngCihui 設宴洗塵 hèyànxǐchén f.e. give a dinner for a returned voyager