設德蘭人 Shèdelánrén · thiết đức lan nhân Hán Việt: thiết đức lan nhân · Pinyin: Shèdelánrén Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 德 (đức) + 蘭 (lan) + 人 (nhân)PinyinShèdelánrénHán Việtthiết đức lan nhânCấu tạo設 + 德 + 蘭 + 人 · thiết + đức + lan + nhân nghĩa thành phần: thiết + đức + lan + nhân Nghĩa EngCihui Shetlander