設德蘭的 Shèdelán de · thiết đức lan đích Hán Việt: thiết đức lan đích · Pinyin: Shèdelán de Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 德 (đức) + 蘭 (lan) + 的 (đích)PinyinShèdelán deHán Việtthiết đức lan đíchCấu tạo設 + 德 + 蘭 + 的 · thiết + đức + lan + đích nghĩa thành phần: thiết + đức + lan + đích Nghĩa EngCihui Shetlander