設德蘭的

Shèdelán de thiết đức lan đích

Hán Việt: thiết đức lan đích · Pinyin: Shèdelán de

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (đức) + (lan) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Shetlander