設心積慮

shè xīn jī lǜ thiết tâm tích lự

Hán Việt: thiết tâm tích lự · Pinyin: shè xīn jī lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (tâm) + (tích) + (lự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「處心積慮」。見「處心積慮」條。01.宋.洪邁《容齋續筆.卷一○.賊臣遷都》:「曹操迎天子都許,卒覆劉氏;魏唐之祚,竟為高朱所傾,凶盜設心積慮,由來一揆也。」<br><a name="苦心積慮"> </a>