設施種類 shè shī zhǒng lèi · thiết thi chủng loại Hán Việt: thiết thi chủng loại · Pinyin: shè shī zhǒng lèi Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 施 (thi) + 種 (chủng) + 類 (loại)Pinyinshè shī zhǒng lèiHán Việtthiết thi chủng loạiCấu tạo設 + 施 + 種 + 類 · thiết + thi + chủng + loại nghĩa thành phần: thiết + thi + chủng + loại