設法不用 thiết pháp bất dụng Hán Việt: thiết pháp bất dụng Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 法 (pháp) + 不 (bất) + 用 (dụng)Hán Việtthiết pháp bất dụngCấu tạo設 + 法 + 不 + 用 · thiết + pháp + bất + dụng nghĩa thành phần: thiết + pháp + bất + dụng