設法取得 thiết pháp thủ đắc Hán Việt: thiết pháp thủ đắc Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 法 (pháp) + 取 (thủ) + 得 (đắc)Hán Việtthiết pháp thủ đắcCấu tạo設 + 法 + 取 + 得 · thiết + pháp + thủ + đắc nghĩa thành phần: thiết + pháp + thủ + đắc