設法抓住 thiết pháp trảo trụ Hán Việt: thiết pháp trảo trụ Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 法 (pháp) + 抓 (trảo) + 住 (trụ)Hán Việtthiết pháp trảo trụCấu tạo設 + 法 + 抓 + 住 · thiết + pháp + trảo + trụ nghĩa thành phần: thiết + pháp + trảo + trụ