設法擺脫 thiết pháp bãi thoát Hán Việt: thiết pháp bãi thoát Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 法 (pháp) + 擺 (bãi) + 脫 (thoát)Hán Việtthiết pháp bãi thoátCấu tạo設 + 法 + 擺 + 脫 · thiết + pháp + bãi + thoát nghĩa thành phần: thiết + pháp + bãi + thoát