設法獲得 shè fǎ huò dé · thiết pháp hoạch đắc Hán Việt: thiết pháp hoạch đắc · Pinyin: shè fǎ huò dé Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 法 (pháp) + 獲 (hoạch) + 得 (đắc)Pinyinshè fǎ huò déHán Việtthiết pháp hoạch đắcCấu tạo設 + 法 + 獲 + 得 · thiết + pháp + hoạch + đắc nghĩa thành phần: thiết + pháp + hoạch + đắc