設法進入 thiết pháp tiến nhập Hán Việt: thiết pháp tiến nhập Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 法 (pháp) + 進 (tiến) + 入 (nhập)Hán Việtthiết pháp tiến nhậpCấu tạo設 + 法 + 進 + 入 · thiết + pháp + tiến + nhập nghĩa thành phần: thiết + pháp + tiến + nhập