設科打諢 shè kē dǎ hùn · thiết khoa đả ngộn Hán Việt: thiết khoa đả ngộn · Pinyin: shè kē dǎ hùn Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 科 (khoa) + 打 (đả) + 諢 (ngộn)Pinyinshè kē dǎ hùnHán Việtthiết khoa đả ngộnCấu tạo設 + 科 + 打 + 諢 · thiết + khoa + đả + ngộn nghĩa thành phần: thiết + khoa + đả + ngộn