設立基金 thiết lập cơ kim Hán Việt: thiết lập cơ kim Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 立 (lập) + 基 (cơ) + 金 (kim)Hán Việtthiết lập cơ kimCấu tạo設 + 立 + 基 + 金 · thiết + lập + cơ + kim nghĩa thành phần: thiết + lập + cơ + kim