設立登記 thiết lập đăng kí Hán Việt: thiết lập đăng kí Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 立 (lập) + 登 (đăng) + 記 (kí)Hán Việtthiết lập đăng kíCấu tạo設 + 立 + 登 + 記 · thiết + lập + đăng + kí nghĩa thành phần: thiết + lập + đăng + kí Nghĩa EngCihui 設立登記 hèlì dēngjì n. <acct.> incorporation