設置分頁線
thiết trí phân hiệt tuyến
Hán Việt: thiết trí phân hiệt tuyến
Tổng quan
Cấu tạo: 設 (thiết) + 置 (trí) + 分 (phân) + 頁 (hiệt) + 線 (tuyến)
Hán Việt: thiết trí phân hiệt tuyến
Cấu tạo: 設 (thiết) + 置 (trí) + 分 (phân) + 頁 (hiệt) + 線 (tuyến)