設置地址 shè zhì dì zhǐ · thiết trí địa chỉ Hán Việt: thiết trí địa chỉ · Pinyin: shè zhì dì zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 置 (trí) + 地 (địa) + 址 (chỉ)Pinyinshè zhì dì zhǐHán Việtthiết trí địa chỉCấu tạo設 + 置 + 地 + 址 · thiết + trí + địa + chỉ nghĩa thành phần: thiết + trí + địa + chỉ