設置底行 thiết trí để hành Hán Việt: thiết trí để hành Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 置 (trí) + 底 (để) + 行 (hành)Hán Việtthiết trí để hànhCấu tạo設 + 置 + 底 + 行 · thiết + trí + để + hành nghĩa thành phần: thiết + trí + để + hành