設置截距 thiết trí tiệt cự Hán Việt: thiết trí tiệt cự Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 置 (trí) + 截 (tiệt) + 距 (cự)Hán Việtthiết trí tiệt cựCấu tạo設 + 置 + 截 + 距 · thiết + trí + tiệt + cự nghĩa thành phần: thiết + trí + tiệt + cự