設置條件 thiết trí điều kiện Hán Việt: thiết trí điều kiện Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 置 (trí) + 條 (điều) + 件 (kiện)Hán Việtthiết trí điều kiệnCấu tạo設 + 置 + 條 + 件 · thiết + trí + điều + kiện nghĩa thành phần: thiết + trí + điều + kiện