設計荷載 shè jì hé zài · thiết kế hà tái Hán Việt: thiết kế hà tái · Pinyin: shè jì hé zài Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 計 (kế) + 荷 (hà) + 載 (tái)Pinyinshè jì hé zàiHán Việtthiết kế hà táiCấu tạo設 + 計 + 荷 + 載 · thiết + kế + hà + tái nghĩa thành phần: thiết + kế + hà + tái