設計規範

shè jì guī fànthiết kế quy phạm

Hán Việt: thiết kế quy phạm · Pinyin: shè jì guī fàn

Tổng quan

tiêu chuẩn thiết kế

Cấu tạo: 設 (thiết) + 計 (kế) + 規 (quy) + 範 (phạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quy định quy hoạch
  • Tần suất từ tiêu chuẩn thiết kế , quy định quy hoạch

Eng

  • Cihui design norm; planning regulations
  • Tần suất từ design norm; planning regulations

Từ liên quan

Gần nghĩa

規範理論 · 設計程序 · 規範化 · 規範性 · 规范的 · 設計圖 · 设计家 · 設計師