設計質量 shè jì zhì liàng · thiết kế chất lượng Hán Việt: thiết kế chất lượng · Pinyin: shè jì zhì liàng Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 計 (kế) + 質 (chất) + 量 (lượng)Pinyinshè jì zhì liàngHán Việtthiết kế chất lượngCấu tạo設 + 計 + 質 + 量 · thiết + kế + chất + lượng nghĩa thành phần: thiết + kế + chất + lượng