設計部門

thiết kế bộ môn

Hán Việt: thiết kế bộ môn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiết) + (kế) + (bộ) + (môn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 設計部門 hèjì bùmén p.w. planning department