設路障於

thiết lộ chướng vu

Hán Việt: thiết lộ chướng vu

Tổng quan

vật chướng ngại (để chặn, phòng thủ)

Cấu tạo: (thiết) + (lộ) + (chướng) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vật chướng ngại (để chặn, phòng thủ)